SHORTS × WEB
N3 DAY 04
Ngày 4 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 046注文ちゅうもんđặt hàng, gọi món
- 047そんなそんなnhư thế / như vậy
- 048週しゅうtuần
- 049夏祭りなつまつりlễ hội mùa hè
- 050ご利用ごりようsử dụng
- 051出張しゅっちょうđi công tác
- 052集合しゅうごうtập hợp, tập trung
- 053配るくばるphân phát, phân phối, giao
- 054留学りゅうがくdu học
- 055可能かのうkhả năng
- 056人々ひとびとmọi người
- 057発表はっぴょうphát biểu, công bố
- 058辺りあたりvùng lân cận, gần đó
- 059ついついlỡ, vô ý
- 060前日ぜんじつngày hôm trước