SHORTS × WEB
N3 DAY 02
Ngày 2 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 016能力のうりょくnăng lực
- 017多くおおくnhiều
- 018資料しりょうtài liệu, dữ liệu
- 019海外かいがいnước ngoài, hải ngoại
- 020工夫くふうcông phu, bỏ công sức suy nghĩ
- 021申し込むもうしこむđăng ký, đề nghị
- 022読書どくしょđọc sách
- 023環境かんきょうmôi trường, hoàn cảnh
- 024目的もくてきmục đích
- 025無料むりょうmiễn phí
- 026情報じょうほうthông tin
- 027当日とうじつngày hôm đó, đúng ngày
- 028こうこうnhư thế này
- 029影響えいきょうảnh hưởng
- 030効果こうかhiệu quả