SHORTS × WEB
N3 DAY 11
Ngày 11 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 151第だい~thứ...
- 152努力どりょくnỗ lực
- 153社員しゃいんnhân viên công ty
- 154取り上げるとりあげるđưa ra, đề cập, chấp nhận
- 155完全かんぜんsự hoàn hảo, hoàn toàn
- 156差さsự khác biệt, chênh lệch
- 157確実かくじつchắc chắn
- 158直接ちょくせつtrực tiếp
- 159携帯電話けいたいでんわđiện thoại di động
- 160普段ふだんthông thường, hàng ngày
- 161疑ううたがうnghi ngờ
- 162登山とざんleo núi
- 163重さおもさtrọng lượng
- 164移動いどうdi chuyển, di động
- 165日常にちじょうthường ngày, hàng ngày