Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 11

Ngày 11 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 151だい~thứ...
  2. 152努力どりょくnỗ lực
  3. 153社員しゃいんnhân viên công ty
  4. 154取り上げるとりあげるđưa ra, đề cập, chấp nhận
  5. 155完全かんぜんsự hoàn hảo, hoàn toàn
  6. 156sự khác biệt, chênh lệch
  7. 157確実かくじつchắc chắn
  8. 158直接ちょくせつtrực tiếp
  9. 159携帯電話けいたいでんわđiện thoại di động
  10. 160普段ふだんthông thường, hàng ngày
  11. 161疑ううたがうnghi ngờ
  12. 162登山とざんleo núi
  13. 163重さおもさtrọng lượng
  14. 164移動いどうdi chuyển, di động
  15. 165日常にちじょうthường ngày, hàng ngày