SHORTS × WEB
N3 DAY 10
Ngày 10 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 136店長てんちょうcửa hàng trưởng
- 137終えるおえるkết thúc
- 138電話番号でんわばんごうsố điện thoại
- 139直前ちょくぜんngay trước khi
- 140一人暮らしひとりぐらしsống một mình
- 141期間中きかんちゅうtrong thời gian
- 142覚めるさめるtỉnh giấc, tỉnh táo lại
- 143拭くふくlau, chùi
- 144虫歯むしばsâu răng
- 145全くまったくhoàn toàn, một chút cũng không
- 146動きうごきsự chuyển động
- 147健康けんこうsức khỏe
- 148以降いこうsau, kể từ đó về sau
- 149一方いっぽうmột mặt, mặt khác
- 150きちんときちんとngăn nắp, gọn gàng, đúng