Khóa 40 ngày N3

SHORTS × WEB

N3 DAY 10

Ngày 10 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 136店長てんちょうcửa hàng trưởng
  2. 137終えるおえるkết thúc
  3. 138電話番号でんわばんごうsố điện thoại
  4. 139直前ちょくぜんngay trước khi
  5. 140一人暮らしひとりぐらしsống một mình
  6. 141期間中きかんちゅうtrong thời gian
  7. 142覚めるさめるtỉnh giấc, tỉnh táo lại
  8. 143拭くふくlau, chùi
  9. 144虫歯むしばsâu răng
  10. 145全くまったくhoàn toàn, một chút cũng không
  11. 146動きうごきsự chuyển động
  12. 147健康けんこうsức khỏe
  13. 148以降いこうsau, kể từ đó về sau
  14. 149一方いっぽうmột mặt, mặt khác
  15. 150きちんときちんとngăn nắp, gọn gàng, đúng