SHORTS × WEB
N3 DAY 01
Ngày 1 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 001注ちゅうchú thích
- 002内容ないようnội dung
- 003言語げんごngôn ngữ
- 004方法ほうほうphương pháp, cách thức
- 005文字もじchữ, ký tự
- 006商品しょうひんhàng hóa, sản phẩm
- 007種類しゅるいchủng loại, loại
- 008申し込みもうしこみsự đăng ký
- 009平日へいじつngày thường
- 010友人ゆうじんbạn bè
- 011今までいままでcho đến nay
- 012減るへるgiảm, sút đi
- 013重要じゅうようquan trọng
- 014ままままnguyên như vậy, cứ thế
- 015テーマてーまchủ đề [de: Thema]