SHORTS × WEB
N2 DAY 08
Ngày 8 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 106費やすついやすtiêu tốn, dành (thời gian)
- 107一般的いっぱんてきphổ biến, thông thường
- 108スクールすくーるtrường học [en: school]
- 109存在そんざいsự tồn tại
- 110物事ものごとsự vật, sự việc
- 111加えるくわえるthêm vào, gia tăng
- 112立場たちばlập trường, vị trí
- 113想像力そうぞうりょくtrí tưởng tượng
- 114画面がめんmàn hình
- 115コンテストこんてすとcuộc thi [en: contest]
- 116試すためすthử
- 117多様たようđa dạng
- 118伴うともなうđi cùng, kéo theo
- 119役割やくわりvai trò, nhiệm vụ
- 120任せるまかせるgiao phó, phó mặc