SHORTS × WEB
N2 DAY 04
Ngày 4 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 046学ぶまなぶhọc hỏi, học tập
- 047認めるみとめるcông nhận, thừa nhận
- 048通すとおすcho qua, thông qua
- 049方針ほうしんphương châm, chính sách
- 050雰囲気ふんいきbầu không khí
- 051身みthân thể; thịt (cá); thân phận, địa vị
- 052姿すがたdáng vẻ
- 053成果せいかthành quả
- 054暮らすくらすsinh sống, sống
- 055提供ていきょうcung cấp
- 056絶対ぜったいtuyệt đối
- 057負担ふたんgánh nặng, trách nhiệm
- 058販売はんばいbán hàng
- 059チームちーむđội, nhóm [en: team]
- 060ミスみすsai lầm, lỗi [en: miss / mistake]