Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 35

Ngày 35 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 35 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 511わくkhung, giới hạn
  2. 512能率のうりつnăng suất, hiệu quả
  3. 513区切りくぎりdấu ngắt, sự phân chia
  4. 514薄めるうすめるpha loãng
  5. 515和やかなごやかhòa nhã, thân mật, êm đềm
  6. 516服従ふくじゅうphục tùng
  7. 517荒れるあれるbão bùng, hoang tàn, trở nên thô ráp
  8. 518身振りみぶりcử chỉ, điệu bộ
  9. 519断つたつcắt đứt, từ bỏ
  10. 520粗末そまつthô sơ, sơ sài
  11. 521残高ざんだかsố dư
  12. 522企画きかくkế hoạch
  13. 523汽船きせんtàu hơi nước
  14. 524暮れくれcuối năm, lúc hoàng hôn
  15. 525土台どだいnền móng, cơ sở