Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 03

Ngày 3 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 031判断はんだんphán đoán
  2. 032互いたがいlẫn nhau
  3. 033せいせいtại, do, vì
  4. 034程度ていどmức độ, trình độ, khoảng
  5. 035保つたもつgiữ, duy trì
  6. 036異なることなるkhác
  7. 037刺激しげきkích thích, sự khích lệ
  8. 038日本にほん/にっぽんNhật Bản
  9. 039さい/きわ(sai) khi, dịp, lúc; (kiwa) mép, ranh giới, điểm cuối, giới hạn; lúc sắp, ngay trước
  10. 040感情かんじょうcảm tình, cảm xúc
  11. 041思いおもいsuy nghĩ / tình cảm
  12. 042分野ぶんやlĩnh vực
  13. 043たぐい/るい(tagui) loại, cùng loại; (rui) ~loại
  14. 044魅力みりょくsức hấp dẫn, sức quyến rũ
  15. 045人生じんせいcuộc đời, nhân sinh