Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 25

Ngày 25 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 25 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 361音声おんせいâm thanh / giọng nói
  2. 362前提ぜんていtiền đề
  3. 363メンバーめんばーthành viên [en: member]
  4. 364心理しんりtâm lý
  5. 365スムーズすむーずtrôi chảy, suôn sẻ [en: smooth]
  6. 366コミュニケーションこみゅにけーしょんgiao tiếp [en: communication]
  7. 367体操たいそうthể dục dụng cụ
  8. 368事業じぎょうsự nghiệp, dự án
  9. 369傷つけるきずつけるlàm tổn thương
  10. 370低下ていかsuy giảm, hạ thấp
  11. 371インプットいんぷっとđầu vào, nhập liệu [en: input]
  12. 372施設しせつcơ sở vật chất
  13. 373意欲いよくý muốn, động lực
  14. 374無理やりむりやりbắt buộc / gượng ép
  15. 375重要性じゅうようせいtầm quan trọng