Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 02

Ngày 2 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 016つまりつまりnói tóm lại, tức là
  2. 017限るかぎるgiới hạn
  3. 018体験たいけんtrải nghiệm
  4. 019行動こうどうhành động
  5. 020気づくきづくnhận ra
  6. 021求めるもとめるyêu cầu, tìm kiếm, mong muốn
  7. 022示すしめすbiểu thị, chỉ ra
  8. 023記憶きおくtrí nhớ, ký ức
  9. 024他者たしゃngười khác
  10. 025のうnão
  11. 026人物じんぶつnhân vật
  12. 027条件じょうけんđiều kiện
  13. 028理解りかいsự lý giải, thấu hiểu
  14. 029喜びよろこびniềm vui, sự vui mừng
  15. 030自然しぜんtự nhiên, thiên nhiên