SHORTS × WEB
N2 DAY 15
Ngày 15 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 15 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 211動画どうがvideo
- 212スキルすきるkỹ năng
- 213ボランティアぼらんてぃあtình nguyện viên [en: volunteer]
- 214流すながすcho chảy, làm đổ, xả (nước)
- 215部門ぶもんbộ phận, lĩnh vực
- 216見た目みためvẻ ngoài
- 217正直しょうじきthật thà, thẳng thắn
- 218読み取るよみとるđọc hiểu
- 219鑑賞かんしょうthưởng thức (nghệ thuật)
- 220運賃うんちんcước phí vận chuyển
- 221治療ちりょうđiều trị, trị liệu
- 222休憩きゅうけいnghỉ ngơi, giải lao
- 223電源でんげんnguồn điện
- 224生き物いきものsinh vật
- 225悩みなやみnỗi khổ, phiền muộn