Khóa 40 ngày N2

SHORTS × WEB

N2 DAY 10

Ngày 10 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 136引き出すひきだすkéo ra, lấy ra, rút (tiền)
  2. 137対応たいおうđối ứng, tương ứng
  3. 138職業しょくぎょうnghề nghiệp
  4. 139プロセスぷろせすquá trình
  5. 140自体じたいbản thân, tự nó
  6. 141職場しょくばnơi làm việc
  7. 142込めるこめるbao gồm, dồn nén (tình cảm)
  8. 143好みこのみsở thích, thị hiếu
  9. 144現実げんじつhiện thực
  10. 145アドバイスあどばいすlời khuyên [en: advice]
  11. 146明らかあきらかrõ ràng, sáng sủa
  12. 147苦手にがてkém, không giỏi
  13. 148しゃcông ty; đền thờ
  14. 149資源しげんtài nguyên
  15. 150伺ううかがう(khiêm tốn) hỏi, thăm hỏi