Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 09

Ngày 9 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 121余るあまるcòn lại, thừa
  2. 122無駄むだlãng phí, vô ích
  3. 123入手にゅうしゅcó được, thu được
  4. 124信じるしんじるtin tưởng
  5. 125憧れるあこがれるngưỡng mộ, ao ước
  6. 126バイクばいくxe máy [en: bike]
  7. 127一瞬いっしゅんmột thoáng, trong nháy mắt
  8. 128従来じゅうらいtừ trước đến nay
  9. 129極めてきわめてcực kỳ, vô cùng
  10. 130じゅうquan trọng
  11. 131更新こうしんcập nhật, gia hạn, đổi mới
  12. 132積むつむchồng chất, tích lũy
  13. 133確立かくりつxác lập
  14. 134変革へんかくcải cách
  15. 135占めるしめるchiếm, giữ