Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 08

Ngày 8 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 106なぞcâu đố, điều bí ẩn, bí mật
  2. 107恐れおそれnỗi sợ, sự lo ngại
  3. 108反面はんめんmặt khác
  4. 109いかにいかにnhư thế nào, biết bao
  5. 110ひたすらひたすらtha thiết, một lòng một dạ
  6. 111ひとまずひとまずtrước mắt, tạm thời
  7. 112見込みみこみtriển vọng, khả năng
  8. 113からかうからかうtrêu chọc, giễu cợt
  9. 114一生いっしょうcả đời, một đời
  10. 115記述きじゅつghi chép, miêu tả
  11. 116強まるつよまるmạnh lên, tăng cường
  12. 117次々つぎつぎlần lượt, liên tiếp
  13. 118có thể chấp nhận, khá
  14. 119急速きゅうそくnhanh chóng, cấp tốc
  15. 120不備ふびthiếu sót, không hoàn chỉnh