Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 06

Ngày 6 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 076ヒロインひろいんnữ chính
  2. 077仮説かせつgiả thuyết
  3. 078宅配たくはいgiao hàng tận nhà
  4. 079枠組みわくぐみkhung / cơ cấu
  5. 080ボランティア活動ぼらんてぃあかつどうhoạt động tình ng`uyện
  6. 081哲学てつがくtriết học
  7. 082写るうつるđược chụp ảnh, được chiếu lên
  8. 083確率かくりつxác suất
  9. 084逃がすにがすthả ra, để thoát, bỏ lỡ
  10. 085自立じりつtự lập
  11. 086提示ていじtrình bày, đưa ra
  12. 087食物しょくもつthực phẩm, đồ ăn
  13. 088比較ひかくso sánh
  14. 089本番ほんばんbuổi biểu diễn chính thức
  15. 090社会的しゃかいてきmang tính xã hội