SHORTS × WEB
N1 DAY 05
Ngày 5 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 061年度ねんどniên độ, năm tài khóa
- 062適性てきせいnăng khiếu, sự phù hợp
- 063目まぐるしいめまぐるしいchóng mặt, thay đổi nhanh chóng
- 064正当せいとうchính đáng
- 065嫌悪けんおsự căm ghét
- 066体系たいけいhệ thống; cơ cấu
- 067ライオンらいおんsư tử [en: lion]
- 068未熟みじゅくchưa trưởng thành, non nớt
- 069育児いくじchăm sóc trẻ em
- 070知的ちてきcó trí tuệ
- 071皮膚ひふda
- 072バランスばらんすsự cân bằng [en: balance]
- 073もろいもろいgiòn, dễ vỡ, yếu đuối
- 074個性的こせいてきcá tính
- 075世界観せかいかんthế giới quan