Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 40

Ngày 40 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 40 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 586混同こんどうlẫn lộn, nhầm lẫn
  2. 587練るねるnhào, trau chuốt
  3. 588解明かいめいlàm sáng tỏ, giải thích rõ
  4. 589次ぐつぐtiếp theo, sau
  5. 590ミーティングみーてぃんぐcuộc họp [en: meeting]
  6. 591近眼きんがんcận thị
  7. 592作成さくせいsoạn thảo, lập
  8. 593発散はっさんphát tán, tỏa ra
  9. 594進呈しんていbiếu, tặng
  10. 595ぐったりぐったりmệt lử, rã rời
  11. 596判定はんていphán đoán, xét xử
  12. 597めきめきめきめきvùn vụt, rõ rệt (ví dụ, về sự tăng trưởng)
  13. 598提案ていあんđề án, đề xuất
  14. 599提起ていきđề xuất, khởi kiện
  15. 600宝くじたからくじxổ số