Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 38

Ngày 38 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Ngày 38 / 40Xem tất cả các ngày

Từ vựng hôm nay

  1. 556転職てんしょくthay đổi công việc
  2. 557しょうgiải thưởng
  3. 558フォームふぉーむhình thức, mẫu đơn, tư thế [en: form]
  4. 559甘やかすあまやかすnuông chiều
  5. 560所有しょゆうsở hữu
  6. 561手配てはいsắp xếp, chuẩn bị; truy nã
  7. 562導入どうにゅうsự đưa vào, áp dụng
  8. 563議会ぎかいnghị viện, quốc hội
  9. 564慣習かんしゅうtập quán
  10. 565博士はかせtiến sĩ
  11. 566嫌悪感けんおかんcảm giác ghê tởm, ác cảm
  12. 567不平等ふびょうどうbất bình đẳng
  13. 568苦難くなんkhó khăn, gian khổ
  14. 569いよいよいよいよcuối cùng; càng ngày càng
  15. 570温和おんわôn hòa, dịu dàng