SHORTS × WEB
N1 DAY 23
Ngày 23 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Ngày 23 / 40Xem tất cả các ngày
Từ vựng hôm nay
- 331染めるそめるnhuộm
- 332保証ほしょうbảo đảm, bảo hành
- 333脱するだっするthoát khỏi
- 334熱量ねつりょうnhiệt lượng
- 335後者こうしゃcái sau, người sau
- 336なすなすlàm, thực hiện
- 337素早いすばやいnhanh nhẹn, lanh lợi
- 338見事みごとtuyệt vời, đẹp mắt
- 339手際てぎわtài nghệ, khéo léo
- 340丹念たんねんtỉ mỉ, cẩn thận
- 341連想れんそうliên tưởng
- 342数字すうじcon số
- 343側面そくめんmặt bên, khía cạnh
- 344到底とうていhoàn toàn không thể (dùng với phủ định)
- 345再現さいげんtái hiện