SHORTS × WEB
N1 DAY 02
Ngày 2 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 016もたらすもたらすmang lại, gây ra
- 017型かたkiểu, mẫu
- 018科学者かがくしゃnhà khoa học
- 019読み返すよみかえすđọc lại
- 020営みいとなみhoạt động
- 021能動的のうどうてきchủ động
- 022人材じんざいnhân tài
- 023触れるふれるchạm, tiếp xúc, đề cập
- 024基づくもとづくdựa trên, căn cứ vào
- 025譲るゆずるnhường, chuyển nhượng, để lại
- 026機能きのうchức năng
- 027トラブルとらぶるrắc rối, sự cố [en: trouble]
- 028活性化かっせいかkích hoạt / làm sống động
- 029管理かんりquản lý
- 030危険きけんnguy hiểm