Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 13

Ngày 13 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 181効率こうりつhiệu suất
  2. 182わざkỹ thuật, kỹ năng
  3. 183大幅おおはばđáng kể, lớn, trên diện rộng
  4. 184始末しまつkết cục, xử lý
  5. 185作り出すつくりだすtạo ra, sáng tạo
  6. 186情けないなさけないthảm hại, đáng thương
  7. 187克服こくふくsự khắc phục, vượt qua
  8. 188趣旨しゅしý đồ, mục đích
  9. 189追加ついかbổ sung, thêm vào
  10. 190記入きにゅうđiền vào, ghi vào
  11. 191プログラムぷろぐらむchương trình [en: program]
  12. 192万能ばんのうvạn năng, đa năng
  13. 193合意ごういthỏa thuận, đồng ý
  14. 194恐怖きょうふsự sợ hãi, kinh hoàng
  15. 195いやkhông