Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 12

Ngày 12 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 166崩すくずすphá hủy, đổi (tiền)
  2. 167素直すなおngoan ngoãn, dễ bảo, thành thật
  3. 168調達ちょうたつcung cấp, điều động
  4. 169トンネルとんねるđường hầm [en: tunnel]
  5. 170秩序ちつじょtrật tự
  6. 171背負うせおうcõng, gánh vác
  7. 172振り込むふりこむchuyển khoản
  8. 173衰退すいたいsuy thoái
  9. 174経費けいひkinh phí
  10. 175前後ぜんごtrước sau, khoảng
  11. 176いわばいわばcó thể nói, ví như là
  12. 177到着とうちゃくsự đến nơi
  13. 178差し出すさしだすđưa ra, trình ra
  14. 179覚悟かくごsự chuẩn bị tinh thần, quyết tâm
  15. 180説得せっとくthuyết phục