Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 11

Ngày 11 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 151相当そうとうkhá, tương đối
  2. 152資金しきんtiền vốn
  3. 153組み込むくみこむlắp vào, tích hợp
  4. 154発明はつめいphát minh
  5. 155知人ちじんngười quen
  6. 156結局けっきょくkết cục, cuối cùng
  7. 157執筆しっぴつviết lách, chấp bút
  8. 158観察かんさつquan sát
  9. 159還元かんげんhoàn nguyên, trả lại
  10. 160改修かいしゅうsửa chữa, cải tạo
  11. 161条約じょうやくđiều ước
  12. 162山小屋やまごやlều trên núi, nhà gỗ nhỏ
  13. 163信頼しんらいsự tin cậy, tín nhiệm
  14. 164ダウンロードだうんろーどtải xuống [en: download]
  15. 165訴えるうったえるkiện, kêu gọi, kháng cáo