SHORTS × WEB
N1 DAY 10
Ngày 10 / 40
Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.
Từ vựng hôm nay
- 136調味料ちょうみりょうgia vị
- 137要求ようきゅうyêu cầu, đòi hỏi
- 138好意こういthiện ý, hảo ý
- 139嘆くなげくthan thở
- 140恩恵おんけいân huệ, lợi ích
- 141喪失そうしつmất mát, thiệt hại
- 142矛盾むじゅんmâu thuẫn
- 143独自どくじđộc đáo, riêng
- 144持続じぞくkéo dài, duy trì
- 145結びつくむすびつくkết nối, liên quan
- 146介入かいにゅうcan thiệp
- 147論理ろんりluận lý, logic
- 148属するぞくするthuộc về
- 149すっきりすっきりsảng khoái, gọn gàng
- 150努めるつとめるcố gắng, nỗ lực