Khóa 40 ngày N1

SHORTS × WEB

N1 DAY 01

Ngày 1 / 40

Cùng thứ tự với video ngắn. Xem 15 từ hôm nay rồi tự kiểm tra trong 30 giây.

Từ vựng hôm nay

  1. 001語彙ごいtừ vựng
  2. 002反応はんのうphản ứng
  3. 003~か-hóa (ví dụ: lão hóa)
  4. 004本質ほんしつbản chất
  5. 005思考しこうtư duy, suy nghĩ
  6. 006抱くいだく/だく(idaku) ôm ấp (ý nghĩ); (daku) ôm
  7. 007ケースけーすhộp, vỏ, trường hợp [en: case]
  8. 008落ち込むおちこむsuy sụp, chán nản
  9. 009有利ゆうりcó lợi
  10. 010発見はっけんsự phát hiện, khám phá
  11. 011生じるしょうじるphát sinh, nảy sinh
  12. 012望ましいのぞましいmong muốn, đáng ao ước, lý tưởng
  13. 013表情ひょうじょうbiểu cảm, nét mặt
  14. 014臨むのぞむđối mặt, hướng tới
  15. 015実験じっけんthí nghiệm, thực nghiệm